Chuyển đến nội dung

Chương 2 — Ứng dụng di động cho người bán

Ứng dụng di động là một phiên bản quản lý doanh nghiệp dành cho điện thoại và máy tính bảng. Nó phù hợp với các công việc như xem lại doanh số, quản lý sản phẩm, kiểm kê bằng camera/mã vạch, cùng mua và nhận hàng khi đang di chuyển. Nó hiển thị đúng những dữ liệu như trên bảng điều khiển.

⚠️ Ngôn ngữ của ứng dụng là tiếng Anh. Giao diện của ứng dụng này chỉ có tiếng Anh (không có tiếng Đức/tiếng Ba Tư); chỉ dữ liệu (tên và giá sản phẩm) được hiển thị theo ngôn ngữ của cửa hàng. Các nhãn nằm trong ngoặc ở chương này chính là văn bản tiếng Anh trên màn hình.

2-1. Đăng nhập

  1. Nhập tên miền cửa hàng rồi bấm xác minh tên miền (Verify domain). Thẻ cửa hàng đã được xác minh sẽ hiển thị tên, địa chỉ và huy hiệu gói (nếu không có gói nào: «No plan published»); cũng có nút xác minh lại (Re-verify). (Tên miền không hợp lệ sẽ không chặn việc đăng nhập, nhằm tránh cho bạn kết nối nhầm sang cửa hàng khác.)
  2. Nhập email và mật khẩu (bị vô hiệu hóa cho tới khi xác minh tên miền xong) rồi bấm đăng nhập.
  3. Nếu bật xác thực hai bước, hãy nhập mã dùng một lần hoặc một trong các mã khôi phục; cũng có nút «Start over» để bắt đầu lại.
  4. Các trạng thái khởi động: khi mở ứng dụng, bạn có thể thấy «Restoring mobile session» rồi «Loading tenant workspace»; nếu bước chuẩn bị thất bại, «Workspace bootstrap failed» kèm nút thử lại / đăng xuất sẽ xuất hiện.
💡 Quyền: hầu hết các trang đều cần quyền; nếu thiếu quyền cần thiết, thẻ «Permission required» sẽ hiển thị thay cho trang (ví dụ nhận hàng cần quyền tạo sản phẩm hoặc điều chỉnh tồn kho).

2-2. Trang chính và điều hướng

  • Trang chính: các thẻ lối tắt được nhóm theo vai trò — chủ doanh nghiệp, kho, mua hàng, nhận hàng, giao nhận, bán hàng — dẫn đến các công việc thường dùng. Ngoài ra còn có phần cảnh báo.
  • Hàng thống kê tổng quan: ⚠️ những con số này là số lượng dữ liệu tham chiếu (số lớp thuế, danh mục, nguồn, chi nhánh), không phải các chỉ số bán hàng.
  • Menu trượt bên cạnh: điều hướng nhiều cấp; tất cả các phần cài đặt và quản lý thuế đều được gom vào một nhóm «System».
  • Hồ sơ (Profil) nằm ở thanh dưới cùng.

2-3. Các phần chính

Bán hàng

  • Tổng quan bán hàng.
  • Công việc hằng ngày: đơn hàng, giỏ hàng, hóa đơn, hoàn tiền, giao dịch (mỗi mục có danh sách + chi tiết).
  • Giao nhận: các lô hàng, các yêu cầu trả hàng, chữ ký, đánh giá rủi ro.
  • Chương trình: thẻ quà tặng, gói đăng ký.

Danh mục sản phẩm và sản phẩm

  • Danh sách và chi tiết/chỉnh sửa sản phẩm, tạo sản phẩm, nhập theo nhóm (Import).
  • Nhận hàng bằng mã vạch (Intake) — một quy trình đầy đủ, không chỉ quét: mã vạch đã biết → thêm hoặc điều chỉnh tồn kho tại một chi nhánh kèm ghi chú; mã vạch chưa biết → tạo sản phẩm hoàn chỉnh (bộ thuộc tính, tên, mã, danh mục, đơn vị và quy đổi đơn vị, lớp thuế, giá thuần/gộp đa vai trò, thư viện ảnh, tồn kho ban đầu). Chế độ lặp lại (Repeat) để quét liên tục và nối chuỗi vào quét/kiểm kê/nhận hàng mua.
  • Danh mục, thương hiệu, bộ sưu tập: mỗi mục đều có tạo/chi tiết/chỉnh sửa đầy đủ (không chỉ danh sách).

Mã vạch

  • Trung tâm mã vạch / quét: quét hoặc gõ → tìm sản phẩm → mở sản phẩm/chỉnh sửa/chi tiết mã vạch, hoặc «tạo từ mã vạch» khi không tìm thấy sản phẩm nào.
  • Ba chế độ máy quét (được ghi nhớ): camera điện thoại, đầu vào phần cứng (các máy quét gõ dữ liệu như bàn phím), camera phần cứng (các thiết bị chuyên dụng).
  • Danh sách mã vạch + chế độ chọn: chọn theo nhóm, gán lại theo nhóm sang sản phẩm khác, xuất CSV từ những mục đã chọn hoặc toàn bộ danh sách, và in nhãn.
  • Chi tiết mã vạch: điều chỉnh số lượng / gán lại / xóa, kèm thẻ in nhãn.
  • Trang «liên kết mã vạch với sản phẩm» riêng (từ bên trong chính sản phẩm) để quét-và-liên-kết.

Tồn kho

  • Tổng quan tồn kho; chi tiết tồn kho của từng mặt hàng.
  • Kiểm kê là một quy trình: danh sách + tạo + trang chi tiết kiểm kê (quét → đếm → lưu từng món → hoàn tất).
  • Lịch sử và điều chỉnh tồn kho; các địa điểm và nguồn với tạo/chi tiết/chỉnh sửa đầy đủ.

Mua hàng

  • Tổng quan; các đơn hàng/biên nhận/yêu cầu; nhà cung cấp và tìm nguồn cung; hàng sắp hết (Low Stock); hóa đơn, hoàn tiền, trả hàng, báo cáo và thông báo.
  • Nhận hàng mua (Receiving): trang quét-và-đối chiếu với dòng đơn hàng để tạo biên nhận.
  • Các thao tác với đơn mua hàng: chỉnh sửa, nhận hàng, tạo hóa đơn từ đơn hàng, tạo hoàn tiền, tạo trả hàng; chuyển yêu cầu thành đơn hàng.

Người dùng và hệ thống

  • Khách hàng và vai trò với tạo/chi tiết/chỉnh sửa đầy đủ.
  • Cài đặt (12 phần + trang chính): chung, danh mục sản phẩm, khách hàng, thuế, bán hàng, theme, thanh toán, giao hàng, máy in, chứng thư, tích hợp, thuộc tính. ⚠️ Những điểm quan trọng:
  • Cài đặt thuộc tính chưa hoạt động (trang bị chặn/đang xây dựng).
  • Chứng thưtích hợp chỉ đọc.
  • Thuế — hai nơi: một trang cài đặt, và một phần riêng System ← Tax với danh sách đầy đủ và CRUD cho các lớp, quy tắc và mức thuế.
  • Máy in — hai nơi: cài đặt ← máy in, và một trình quản lý thiết bị máy in (System ← Printers) để định nghĩa loại (mạng/bluetooth/USB/iMin), model (Epson/Star), địa chỉ/giao thức/cổng, khổ giấy 58/80 mm và bật/tắt.
  • Tài khoản/hồ sơ: chỉnh sửa hồ sơ, bảo mật, giao diện, thông báo, các kết nối (các «kết nối» của tài khoản này khác với phần tích hợp của hệ thống).

2-4. In nhãn từ điện thoại

⚠️ Ứng dụng này không in biên lai — chỉ in nhãn sản phẩm.
  • Mẫu và số lượng: chọn mẫu nhãn (nén / tiêu chuẩn / rộng) và số bản 1 đến 50.
  • Các cách xuất nhãn: tải PDF, chia sẻ, gửi tới cửa sổ in của hệ thống điện thoại, hoặc in trực tiếp ra máy in mạng.
  • Máy in mạng: Epson (ePOS) hoặc Star (WebPRNT) trên mạng nội bộ — cách ổn định nhất.
  • Bluetooth (BLE): đã được lập trình nhưng chưa được xác nhận với phần cứng và cần bản đặc biệt của ứng dụng (không chạy trên Expo Go).
  • USB và iMin: hiện chưa được hỗ trợ.
💡 Để dán nhãn kệ hàng nhanh chóng, con đường đáng tin cậy nhất hiện nay là máy in mạng hoặc xuất PDF/chia sẻ.