Chuyển đến nội dung

Chương 1 — Màn hình bếp (KDS)

Màn hình bếp là một trang chạy trong trình duyệt, mở trên một màn hình đặt trong bếp hoặc quầy bar và hiển thị trực tiếp các phiếu đơn hàng. Nhân viên bếp dùng nó để đưa các đơn hàng đi từ trạng thái «mới» đến «đã sẵn sàng». Nó kết nối Internet và nhận đơn hàng theo thời gian thực.

⚠️ Ngôn ngữ của ứng dụng: ứng dụng này mặc định mở bằng tiếng Đức và bản dịch tiếng Ba Tư của phần bếp chưa hoàn chỉnh — nghĩa là ngay cả khi bạn đổi sang tiếng Ba Tư, một số nhãn (như Done, Preparing, Refresh) vẫn giữ tiếng Anh. Những nhãn nằm trong ngoặc ở chương này chính là những gì bạn thực sự thấy trên màn hình.

1-1. Đăng nhập

  • Đăng nhập bằng email và mật khẩu (cùng tài khoản với máy tính tiền). Phần đăng nhập cũng có tab điện thoại, và nếu bật xác thực hai bước thì sẽ thêm một bước nhập ; ngoài ra còn có các lựa chọn đăng nhập bằng mạng xã hội cùng các trang đăng ký/quên mật khẩu.
  • Màn hình khóa / mã PIN nhanh: giống như máy tính tiền, nếu người dùng có mã PIN thì có thể khóa bảng và mở lại bằng mã PIN (không cần đăng xuất hoàn toàn), đồng thời từ danh sách có thể đổi người dùng hoặc thêm một nhân viên thu ngân khác.

1-2. Chọn chi nhánh và trạm (trước khi vào bảng)

Sau khi đăng nhập, một trang riêng sẽ yêu cầu bạn chọn chi nhánh (Location)trạm (Station) cho màn hình này:

  • Mỗi trạm đã được người dùng khác chiếm trước sẽ hiển thị ở trạng thái vô hiệu hóa.
  • Sau khi chọn, một thanh tiến trình theo phần trăm sẽ nạp dữ liệu ban đầu rồi bạn vào bảng. Nếu một phần dữ liệu không được lưu vào bộ nhớ đệm, thông báo «Bảng sẽ mở nhưng…» kèm nút Thử lại sẽ xuất hiện.
  • Khi gặp sự cố: «Không nạp được phiên làm việc của bếp» (→ đi tới đăng nhập) hoặc «Không nạp được các chi nhánh» (→ thử lại).
Bước này khác với việc chọn điểm đến (Destination) bên trong bảng; phần đó được giải thích ở mục 1-3.

1-3. Bảng đơn hàng

Trang chính là một bảng gồm các cột trạng thái, mỗi cột cuộn riêng:

  • Mới (New): các đơn hàng vừa mới đến.
  • Đang chuẩn bị (Preparing): những việc đã bắt đầu.
  • Sẵn sàng/hoàn tất (Completed): những việc đã xong.
  • Đã hủy (Cancelled): các đơn hàng bị hủy (màu đỏ).

Đầu mỗi cột hiển thị số phiếu và số món của cột đó; cột trống có thông báo riêng của nó («No new work», «Nothing preparing», «No completed work», «Nothing cancelled»).

Thanh trên cùng của bảng

  • Chọn điểm đến (Destination): chọn xem màn hình này hiển thị màn hình/trạm bếp nào (ví dụ «bếp nóng» hoặc «quầy bar»). Nếu chỉ có một điểm đến thì nó tự động được chọn và lựa chọn gần nhất của bạn sẽ được ghi nhớ. Nếu không có điểm đến khả dụng, một thông báo hướng dẫn sẽ xuất hiện và bạn phải chọn điểm đến trước khi nạp.
  • Nút làm mới (Refresh), nhãn «Refreshing» trong lúc làm mới, thời điểm kiểm tra gần nhất, số phiếu/số món và sự kiện trực tiếp gần nhất.
  • Thông báo phân trang: nếu máy chủ có nhiều hơn những gì đã được nạp, «Showing X of Y backend orders» sẽ hiển thị — nghĩa là sau khi đổi bộ lọc/trang ở phía máy chủ, hãy bấm làm mới.

Trên mỗi phiếu bạn thấy gì

  • Loại nguồn: Open cart (giỏ hàng đang mở), Finalized order (đơn hàng đã hoàn tất) hoặc Kitchen dispatch (lệnh gửi bếp); số phiên bản («Rev N»).
  • Tiêu đề đơn hàng, dòng nguồn, thời điểm tạo và cập nhật, và nhãn trạng thái.
  • Dòng các món: số lượng ở dạng xN (với món trả về, là số âm), tên sản phẩm, «Note:» cho ghi chú, các món thêm, và các món bán kèm lồng nhau có nhãn «Cross-sell for …»; nếu được thiết lập, mỗi sản phẩm có nền màu riêng.

1-4. Đưa đơn hàng đi tiếp (Bump)

Trên mỗi phiếu, chỉ những nút được phép cho chính trạng thái đó mới hiển thị:

  • Bắt đầu chuẩn bị (Start preparing) → chỉ từ trạng thái mới → chuyển sang «đang chuẩn bị».
  • Sẵn sàng (Done) → chỉ từ trạng thái đang chuẩn bị → chuyển sang «sẵn sàng/hoàn tất».
  • Hủy (Cancel) → từ trạng thái mới hoặc đang chuẩn bị → chuyển sang «đã hủy» (nút màu đỏ).

Mỗi thao tác được ghi nhận trên máy chủ và trang sẽ được làm mới; trong lúc ghi nhận một thao tác, các nút còn lại của cùng phiếu đó sẽ bị ẩn đi. Các thao tác không được phép hoàn toàn không có nút (bị ẩn, không phải vô hiệu hóa). Nếu việc ghi nhận trạng thái thất bại, một thanh đỏ riêng («Kitchen status could not be updated») sẽ hiển thị.

In phiếu (Print)

  • Chỉ những phiếu có thể in được mới có nút in.
  • Thành công: «Kitchen ticket sent to …».
  • Nếu chưa thiết lập mẫu in: cảnh báo «No kitchen print template is configured…».
  • Các lỗi được phân biệt theo nguyên nhân: sự cố mẫu in («…template could not be prepared…») so với sự cố phần cứng («…could not be printed… Check the printer connection»).

1-5. Âm thanh cảnh báo

  • Với việc mới hoặc có thay đổi, một tiếng bíp/còi sẽ phát để bạn nhận biết ngay cả khi không nhìn màn hình.
  • Âm thanh chỉ phát sau khi được máy chủ xác nhận thực sự (việc mới, phiên bản mới hơn hoặc thay đổi trạng thái) — không phát khi trang vừa mở lần đầu, cũng không phát khi làm mới sau khi kết nối lại. Các âm thanh liên tiếp cũng không chồng chất lên nhau (cách nhau tối thiểu 1,5 giây).
  • Thanh cấp quyền âm thanh: chừng nào trình duyệt chưa cho phép phát âm thanh, một thanh màu vàng ở cuối màn hình («Kitchen alerts need sound permission») kèm nút «Enable kitchen sound» sẽ hiển thị.
💡 Nếu âm thanh không phát, chính nút «Enable kitchen sound» hoặc một cú chạm lên màn hình sẽ giải quyết được vấn đề.

1-6. Trạng thái kết nối và khôi phục

Ở phía trên màn hình có một chỉ báo Live / Stale / Offline («Stale» nghĩa là kết nối chậm/đang kết nối lại). Khi kết nối trực tiếp gặp trục trặc, một thanh đậm sẽ xuất hiện:

  • «Live order updates are offline» (mất kết nối)
  • «Reconnecting to live order updates…» (đang kết nối)
  • «Live updates may be behind» (bỏ lỡ một bản cập nhật; bảng tự động tự làm mới)

Nếu kết nối trực tiếp bị mất, cách chắc chắn là bấm nút làm mới (Refresh) thủ công ở phía trên màn hình. Bảng vẫn giữ các phiếu hiện có giữa các lần làm mới và chỉ hiển thị trạng thái mới.

  • Chế độ «đang xác định chi nhánh» có nút riêng của nó («Retry location»); nếu bảng hoàn toàn không nạp được, trang khôi phục «Refresh board» sẽ xuất hiện.
  • Các yêu cầu đều có giới hạn thời gian (nếu bị chậm, thông báo «request timed out — use Refresh» sẽ xuất hiện).

1-7. Cài đặt

Từ menu người dùng, cài đặt tài khoản với các tab hồ sơ, bảo mật, giao diện (theme), thông báo và kết nối — cùng đăng xuất. ⚠️ Tab kết nối (Integration) bị vô hiệu hóa và không mở được.

Cài đặt hệ thống chỉ có hai tab: danh mục sản phẩmbán hàng (liên kết «general» cũng dẫn tới danh mục sản phẩm). Nếu bạn không có quyền ghi, nó sẽ mở kèm một thanh chỉ đọc; và nếu bạn không có quyền xem, nó hoàn toàn không mở được.