Chương 9 — Kế toán (Buchhaltung)

Trong chương này: sổ sách kế toán nội bộ — ghi nhận thu và chi, chứng từ tự động của bán hàng, đối chiếu ngân hàng, tờ khai thuế của Áo (UVA) và xuất dữ liệu cho kế toán.

9-1. Bắt đầu: thiết lập (Einrichtung)

Lần đầu tiên, hãy hoàn thành trình hướng dẫn thiết lập — nó cho biết trạng thái của từng phần theo từng bước và cho bạn biết còn thiếu gì. Cho tới khi thiết lập hoàn tất, một số báo cáo chưa thể tin cậy được.

Tổng quan (Übersicht) luôn hiển thị tóm tắt tình trạng và mức độ sẵn sàng của kế toán — nếu có gì đó màu đỏ, hãy lần theo nó ngay từ đó.

9-2. Chứng từ hằng ngày (Belege)

  • Khoản thu (Einnahme): ghi nhận các khoản thu ngoài việc bán hàng qua máy tính tiền/trang web (bản thân các giao dịch bán hàng đã tự có chứng từ).
  • Khoản chi (Ausgaben): ghi nhận các khoản chi (tiền thuê, hóa đơn, mua sắm lặt vặt) với số tiền, ngày và danh mục.
  • Danh mục (Kategorien): định nghĩa các danh mục thu/chi để báo cáo trở nên có ý nghĩa.

9-3. Sổ nhật ký (Journale)

  • Tất cả chứng từ kế toán — tự động (từ các giao dịch bán hàng) và thủ công — đều được ghi nhận tại đây.
  • Tạo chứng từ thủ công, xem chứng từ và giấy tờ đính kèm của mỗi chứng từ.
  • Trình duyệt sổ cái (Hauptbuch-Explorer) trong phần cấu hình hiển thị mọi biến động của từng tài khoản.

9-4. Ngân hàng

  1. Tài khoản ngân hàng (Bankkonten): định nghĩa các tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp.
  2. Nhập sao kê (Bankimporte): nhập tệp sao kê ngân hàng để các giao dịch được đưa vào hệ thống.
  3. Đối chiếu (Bankabstimmung): khớp mỗi giao dịch ngân hàng với chứng từ tương ứng của nó. Mục tiêu: không còn giao dịch nào chưa được đối chiếu.

9-5. Kiểm soát (Kontrollen)

  • Năm tài chính và các kỳ: định nghĩa năm tài chính và đóng các kỳ; kỳ đã đóng không thể thay đổi được nữa.
  • Rà soát (Prüfung): hàng đợi các mục cần được kiểm tra.
  • Quy trình phê duyệt (Freigaben): luồng phê duyệt chứng từ trước khi trở nên chính thức.
  • Kiểm toán (Audit): dấu vết đầy đủ của các thay đổi để truy trách nhiệm.

9-6. Thuế và báo cáo

  • Tờ khai UVA (Umsatzsteuer-Voranmeldung): báo cáo tạm nộp thuế giá trị gia tăng của Áo — chọn kỳ, các con số được tự động tổng hợp từ các giao dịch bán hàng và chứng từ.
  • Báo cáo vận hành (Detailauswertungen): các báo cáo kế toán chi tiết.
  • Các báo cáo chốt sổ hàng thángbáo cáo tài chính nằm trong mục «báo cáo» (chương 11).

9-7. Xuất dữ liệu (Exporte)

  • Tạo và tải xuống các gói xuất dữ liệu kế toán — chính là thứ bạn bàn giao cho kế toán hoặc cố vấn thuế.

9-8. Cấu hình (Konfiguration)

  • Bảng tài khoản (Kontenplan): danh sách các tài khoản kế toán.
  • Cài đặt tuân thủ (Compliance): các cài đặt pháp lý của kế toán.
⚠️ Hãy thực hiện các cài đặt của chương này phối hợp với kế toán/cố vấn thuế. Quy trình hằng tháng được đề xuất: nhập sao kê ngân hàng ← đối chiếu ← ghi nhận các khoản chi còn lại ← rà soát UVA ← xuất dữ liệu cho kế toán.