Chương 11 — Báo cáo (Bericht)

Trong chương này: các báo cáo dựng sẵn trong menu «báo cáo». Tất cả đều có bộ lọc khoảng thời gian và khả năng xuất dữ liệu.

11-1. Báo cáo bán hàng

  • Đơn hàng (Bestellungen): tất cả đơn hàng trong khoảng thời gian tùy chọn — số lượng, số tiền, trạng thái. Để trả lời «tuần này chúng ta đã bán được bao nhiêu?»
  • Hóa đơn (Rechnungen): các hóa đơn đã phát hành — cơ sở cho các con số tài chính chính thức, vì chỉ có các giao dịch bán hàng đã xuất hóa đơn trong đó.

11-2. Báo cáo đặt chỗ

  • Phân tích đặt chỗ (Analysen): bảng điều khiển thống kê về đặt chỗ — số lượng, mức lấp đầy tài nguyên, xu hướng theo thời gian.

11-3. Báo cáo kế toán

  • Chốt sổ hàng tháng (Monatlicher Abschluss): tóm tắt tài chính đầy đủ của tháng (doanh số gộp/ròng, thuế, giảm giá, khoản phải thu, thẻ quà tặng, dòng tiền) với xuất PDF/CSV/Excel — chứng từ chính để bàn giao cho kế toán.
  • Báo cáo tài chính (Financial Statements): các báo cáo tài chính lập từ sổ sách.

11-4. Báo cáo sản phẩm

  • Sản phẩm (Produkt): hiệu suất bán hàng của từng sản phẩm — hàng bán chạy, hàng bán chậm. Cơ sở để quyết định mua lại và loại bỏ các sản phẩm tồn đọng.
💡 Quy trình được đề xuất: hằng tuần hãy xem báo cáo đơn hàng và sản phẩm; hằng tháng hãy lấy báo cáo chốt sổ hàng tháng và lưu trữ. Báo cáo về các ca làm việc của máy tính tiền nằm trong chính máy tính tiền (hướng dẫn máy tính tiền, chương 7).